Bước tới nội dung

stocking

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstɑː.kiɳ/
Hoa Kỳ

Động từ

stocking

  1. hiện tại phân từ của stock

Chia động từ

Danh từ

stocking /ˈstɑː.kiɳ/

  1. Bít tất dài.
  2. Băng chân (của người bị giãn tĩnh mạch); vết lang chân (ở chân ngựa... ).
    white stocking — vết lang trắng ở chân ngựa

Thành ngữ

Tham khảo