storing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

storing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của store.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

storing /ˈstɔ.riɳ/

  1. Sự cất giữ vào kho.
  2. (Tin) Sự ghi vào bộ nhớ.

Tham khảo[sửa]