Bước tới nội dung

strength

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈstrɛŋkθ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

strength /ˈstrɛŋkθ/

  1. Sức mạnh, sức lực, sức khoẻ.
  2. Độ đậm, nồng độ; cường độ.
    the strength of tea — độ đậm của nước trà
    the strength of wine — nồng độ của rượu
  3. Số lượng đầy đủ (của một tập thể... ).
    they were there in great (full) strength — họ có mặt đông đủ cả
  4. (Quân sự) Số quân hiện có.
  5. (Kỹ thuật) Sức bền; độ bền.
    strength of materials — sức bền vật liệu

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]