stunning
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstən.niɳ/
Tính từ
[sửa]stunning (so sánh hơn more stunning, so sánh nhất most stunning)
- Làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự.
- a stunning blow — một đòn choáng váng
- (Từ lóng) Tuyệt, hay, cừ khôi.
Động từ
stunning
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stun.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “stunning”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)