Bước tới nội dung

stun

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Ngoại động từ

stun ngoại động từ /ˈstən/

  1. Làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự.
  2. Làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
  3. Làm điếc tai.

Chia động từ

Danh từ

stun /ˈstən/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự choáng váng; tình trạng bất tỉnh nhân sự.
  2. Đòn choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)