Bước tới nội dung

stutter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

stutter (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít stutters, phân từ hiện tại stuttering, quá khứ đơn và phân từ quá khứ stuttered)

  1. (ngoại động từ, nội động từ) Nói lắp.

Danh từ

[sửa]

stutter (số nhiều stutters)

  1. Sự nói lắp.
  2. Tật nói lắp.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]