stutter
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈstʌtɚ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈstʌtə/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ʌtə(ɹ)
Động từ
[sửa]stutter (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít stutters, phân từ hiện tại stuttering, quá khứ đơn và phân từ quá khứ stuttered)
Danh từ
[sửa]stutter (số nhiều stutters)
Từ phái sinh
[sửa]Từ dẫn xuất danh từ và động từ của stutter
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “stutter”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
