substantial

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

substantial /səb.ˈstænt.ʃəl/

  1. Thật, có thật.
  2. thực chất, thực tế.
    substantial agreement — sự đồng ý về thực tế
  3. Quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao.
    substantial contribution — sự đóng góp quan trọng
    substantial progress — sự tiến bộ lớn lao
  4. Chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ.
    a man of substantial build — người vạm vỡ
  5. Giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính.
    substantial firms — những công ty trường vốn
  6. Bổ, có chất (món ăn).

Tham khảo[sửa]