Bước tới nội dung

swipes

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

swipes

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của swipe

Chia động từ

Danh từ

swipes số nhiều

  1. Rượu bia đục; rượu bia loại xấu.

Tham khảo