swirl
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈswɜː(.ə)l/
Danh từ
swirl /ˈswɜː(.ə)l/
Động từ
swirl /ˈswɜː(.ə)l/
Chia động từ
swirl
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to swirl | |||||
| Phân từ hiện tại | swirling | |||||
| Phân từ quá khứ | swirled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | swirl | swirl hoặc swirlest¹ | swirls hoặc swirleth¹ | swirl | swirl | swirl |
| Quá khứ | swirled | swirled hoặc swirledst¹ | swirled | swirled | swirled | swirled |
| Tương lai | will/shall² swirl | will/shall swirl hoặc wilt/shalt¹ swirl | will/shall swirl | will/shall swirl | will/shall swirl | will/shall swirl |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | swirl | swirl hoặc swirlest¹ | swirl | swirl | swirl | swirl |
| Quá khứ | swirled | swirled | swirled | swirled | swirled | swirled |
| Tương lai | were to swirl hoặc should swirl | were to swirl hoặc should swirl | were to swirl hoặc should swirl | were to swirl hoặc should swirl | were to swirl hoặc should swirl | were to swirl hoặc should swirl |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | swirl | — | let’s swirl | swirl | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “swirl”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)