Bước tới nội dung

thanks

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

thanks

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của thank

Chia động từ

Danh từ

thanks số nhiều

  1. Lời cảm ơn, sự cảm ơn.
    to express one's thanks — tỏ lời cảm ơn, cảm tạ
    [very] many thanks;thanks very much — cảm ơn lắm
    no thanks — thôi, xin cảm ơn
    small thanks to you, I got for it — (mỉa mai) xin cảm ơn ạ, xin đủ

Thành ngữ

  • thanks to:
    1. Nhờ có.
      thanks to your help — nhờ có sự giúp đỡ của anh

Tham khảo