Bước tới nội dung

thickening

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈθɪ.kə.niɳ/

Động từ

thickening

  1. phân từ hiện tại của thicken

Chia động từ

Danh từ

thickening /ˈθɪ.kə.niɳ/

  1. Sự dày đặc.
  2. Chất (vật) làm cho đặc (xúp... ).
  3. Chỗ đông người; chỗ dày đặc.

Tham khảo