tiff
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɪf/
Danh từ
tiff /ˈtɪf/
Nội động từ
tiff nội động từ /ˈtɪf/
Danh từ
tiff /ˈtɪf/
Ngoại động từ
tiff ngoại động từ /ˈtɪf/
Chia động từ
tiff
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to tiff | |||||
| Phân từ hiện tại | tiffing | |||||
| Phân từ quá khứ | tiffed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tiff | tiff hoặc tiffest¹ | tiffs hoặc tiffeth¹ | tiff | tiff | tiff |
| Quá khứ | tiffed | tiffed hoặc tiffedst¹ | tiffed | tiffed | tiffed | tiffed |
| Tương lai | will/shall² tiff | will/shall tiff hoặc wilt/shalt¹ tiff | will/shall tiff | will/shall tiff | will/shall tiff | will/shall tiff |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tiff | tiff hoặc tiffest¹ | tiff | tiff | tiff | tiff |
| Quá khứ | tiffed | tiffed | tiffed | tiffed | tiffed | tiffed |
| Tương lai | were to tiff hoặc should tiff | were to tiff hoặc should tiff | were to tiff hoặc should tiff | were to tiff hoặc should tiff | were to tiff hoặc should tiff | were to tiff hoặc should tiff |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | tiff | — | let’s tiff | tiff | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
tiff nội động từ /ˈtɪf/
Chia động từ
tiff
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to tiff | |||||
| Phân từ hiện tại | tiffing | |||||
| Phân từ quá khứ | tiffed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tiff | tiff hoặc tiffest¹ | tiffs hoặc tiffeth¹ | tiff | tiff | tiff |
| Quá khứ | tiffed | tiffed hoặc tiffedst¹ | tiffed | tiffed | tiffed | tiffed |
| Tương lai | will/shall² tiff | will/shall tiff hoặc wilt/shalt¹ tiff | will/shall tiff | will/shall tiff | will/shall tiff | will/shall tiff |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tiff | tiff hoặc tiffest¹ | tiff | tiff | tiff | tiff |
| Quá khứ | tiffed | tiffed | tiffed | tiffed | tiffed | tiffed |
| Tương lai | were to tiff hoặc should tiff | were to tiff hoặc should tiff | were to tiff hoặc should tiff | were to tiff hoặc should tiff | were to tiff hoặc should tiff | were to tiff hoặc should tiff |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | tiff | — | let’s tiff | tiff | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tiff”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)