tighten

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

tighten nội động từ /ˈtɑɪ.tᵊn/

  1. Chặt, căng, khít lại.
    it needs tightening up a little — cần phải chặt hơn một tí
  2. Căng ra, căng thẳng ra.
    the cable tightens under the heavy load — sợi dây cáp căng ra vì có vật nặng
  3. Mím chặt (môi).

Ngoại động từ[sửa]

tighten ngoại động từ /ˈtɑɪ.tᵊn/

  1. Thắt chặt, siết chặt.
    to tighten the knot — thắt cái nút
    tighten one's belt — thắt lưng buộc bụng, nhịn ăn nhịn mặc
    to tighten a screw — siết chặt đinh ốc
    to tighten the bonds of solidarity — thắt chặt tình đoàn kết
  2. Kéo căng.
    to tighten the rope — kéo căng cái dây
  3. Giữ chặt.
    tighten him! — hãy giữ chặt lấy nó!

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]