times
Giao diện
Tiếng Anh
Giới từ
times
- Nhân với.
Động từ
times
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của time
Chia động từ
time
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to time | |||||
| Phân từ hiện tại | timing | |||||
| Phân từ quá khứ | timed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | time | time hoặc timest¹ | times hoặc timeth¹ | time | time | time |
| Quá khứ | timed | timed hoặc timedst¹ | timed | timed | timed | timed |
| Tương lai | will/shall² time | will/shall time hoặc wilt/shalt¹ time | will/shall time | will/shall time | will/shall time | will/shall time |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | time | time hoặc timest¹ | time | time | time | time |
| Quá khứ | timed | timed | timed | timed | timed | timed |
| Tương lai | were to time hoặc should time | were to time hoặc should time | were to time hoặc should time | were to time hoặc should time | were to time hoặc should time | were to time hoặc should time |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | time | — | let’s time | time | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
times pl
- Gấp (dùng để chỉ sự nhân lên).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “times”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)