times

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Giới từ[sửa]

times

  1. Nhân với.

Động từ[sửa]

times

  1. Động từ time chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

times pl

  1. Gấp (dùng để chỉ sự nhân lên).

Tham khảo[sửa]