Bước tới nội dung

tinkling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈtɪŋ.kliɳ/

Danh từ[sửa]

tinkling /ˈtɪŋ.kliɳ/

  1. Tiếng leng keng.
  2. Sự ngân vang.

Động từ[sửa]

tinkling

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "tinkle" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

tinkling /ˈtɪŋ.kliɳ/

  1. Kêu leng keng.

Tham khảo[sửa]