Bước tới nội dung

transporting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /trænts.ˈpɔr.tiɳ/

Động từ

transporting

  1. hiện tại phân từ của transport

Chia động từ

Tính từ

transporting /trænts.ˈpɔr.tiɳ/

  1. Gây cảm xúc mạnh mẽ, làm say mê, làm mê mẩn.

Tham khảo