Bước tới nội dung

troubled

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrə.bəld/
Hoa Kỳ

Động từ

troubled

  1. Quá khứphân từ quá khứ của trouble

Chia động từ

Tính từ

troubled /ˈtrə.bəld/

  1. Đục, không trong.
  2. Không yên, băn khoăn, lo lắng, bồn chồn.
    troubled sleep — giấc ngủ không yên
  3. Rối loạn, hỗn loạn.
    troubled time — thời buổi hỗn loạn

Thành ngữ

  • to fish in troubled waters: Xem Fish

Tham khảo