Bước tới nội dung

trudge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrədʒ/
Hoa Kỳ

Danh từ

trudge /ˈtrədʒ/

  1. Sự đi mệt nhọc, sự bước.

Động từ

trudge /ˈtrədʒ/

  1. Đi mệt nhọc, bước.

Chia động từ

Tham khảo