Bước tới nội dung

unbalanced

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

unbalanced

  1. Quá khứphân từ quá khứ của unbalance

Chia động từ

Tính từ

unbalanced

  1. Không cân bằng; mất thăng bằng.
  2. Không cân xứng.
  3. (Tài chính) Không quyết toán.
    an unbalanced account — một tài khoản không quyết toán
  4. (Nghĩa bóng) Thất thường; rối loạn (trí óc, tinh thần).

Tham khảo