Bước tới nội dung

undersigned

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈən.dɜː.ˌsɑɪnd/

Động từ

undersigned

  1. Quá khứphân từ quá khứ của undersign

Chia động từ

Danh từ

undersigned /ˈən.dɜː.ˌsɑɪnd/

  1. The undersigned người dưới đây, những người dưới đây.
    we are the undersigned — chúng tôi ký dưới đây

Tham khảo