used

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

ngoại động từ
/ˈjuːst/ (Anh), /ˈjuːzd/
trợ động từ
/ˈjuːst/, /ˈjuːzd/
được dùng
/ˈjuːst/ (Anh), /ˈjuːzd/
/ˈjuːst/ (Anh), /ˈjuːzd/
quen
/ˈjuːst/, /ˈjuːzd/

Ngoại động từ[sửa]

used

  1. Quá khứphân từ quá khứ của use.

Chia động từ[sửa]

Trợ động từ[sửa]

used nội động từ chỉ quá khứ

  1. (+ to) Từng.
    He used to live here before he bought a new house. — Anh ấy từng ở đây trước khi mua nhà mới.

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
used

Cấp hơn
more used

Cấp nhất
most used

used (cấp hơn more used, cấp nhất most used)

  1. Được dùng.
  2. , đồ dùng rồi (đồ vật).
    used clothes — áo quần cũ
  3. Quen.
    used to danger — quen với nguy hiểm

Tham khảo[sửa]