use

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

use (số nhiều uses)

  1. Sự dùng; cách dùng.
    to put to use — đưa ra dùng
    in common use — thường dùng
    in use — được dùng, thông dụng
    out of use — không dùng nữa
  2. Quyền dùng, quyền sử dụng.
    to have the use of something — được quyền dùng cái gì
  3. Năng lực sử dụng.
    to lose the use of one’s eyes — mất năng lực sử dụng con mắt
  4. Thói quen, tập quán.
    in these cases use is the best guide — trong những trường hợp này theo thói quen là tốt nhất
  5. Sự có ích; ích lợi.
    to be of use for — có ích cho, dùng được cho
    to have no further use for — không dùng làm gì nữa, không cần đến nữa
  6. (Tôn giáo) Lễ nghi.
  7. (Luật pháp) Quyền hoa lợi.

Ngoại động từ[sửa]

use ngoại động từ /ˈjuːs/

  1. Dùng, sử dụng.
    to use something — dùng vật gì
    to be used for — được dùng để
  2. Dùng, áp dụng, lợi dụng.
    to use every means — dùng đủ mọi cách
    to use one's opportunities — lợi dụng c hội
    to use someone — lợi dụng ai
  3. Tiêu dùng, tiêu thụ.
    to use up all one's provisions — dùng hết lưng ăn để dành
  4. Đối xử, đối đi, ăn ở.
    use others as you would have them use you — hãy đối xử người khác như mình muốn họ đối xử với mình
  5. (Chỉ thời quá khứ) Trước kiathói quen, trước kia hay.
    it used to be said that — trước kia người ta thường nói rằng
    there used to be a house here — trước kia ở đây có một ngôi nhà
    he used to not drink — trước kia nó không quen uống rượu

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]