vache

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

vache

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vache
/vaʃ/
vaches
/vaʃ/

vache gc

  1. cái; thịt cái, da cái (đã thuộc).
    Manger de la vache — ăn thịt bò cái
    Souliers en vache — giày da bò cái
    Vache pour empeignes — da bò cái làm mặt giày
    Vache en huile — da bò cái thuộc dầu
    Vache légère — da bò cái không bồi
    Vache lissée pour semelles — da bò cái láng làm đế giày
    Vache vernie — da bò cái láng đánh bóng
  2. Thùng đựng nước (bằng vải, ngày xưa bằng da, của người đi cắm trại).
  3. (Thân mật) Kẻ độc ác, kẻ ác nghiệp.
    Ne fais pas la vache ! — đừng có độc ác như thế!
  4. (Tiếng lóng, biệt ngữ) Cớm, cảnh sát.
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Người đàn to xù.
  6. (Thông tục, từ cũ, nghĩa cũ) Người uể oải.
    à vaches — (thân mật) dễ leo
    Montagne à vaches — núi dễ leo
    chacun son métier, les vaches seront bien gardées — ai lo việc nấy thì sẽ ổn thỏa mọi bề
    comme une vache qui regarde passer les trains — nhìn đờ đẫn ngơ ngác
    coup de pied en vache — miếng đá hiểm bất ngờ
    coup en vache — hành động phản bội
    il pleut comme vache qui pisse — xem pisser
    le plancher des vaches — xem plancher
    manger de la vache enragée — xem manger
    parler français comme une vache espagnole — nói tiếng Pháp giả cầy
    poil de vache — lông màu râu ngô; tóc vàng hoe
    prendre la vache et son veau — lấy một người đã có chửa rồi
    queue de vache — màu hung
    une vache de belle maison — (thân mật) một ngôi nhà đẹp tệ!
    vache à lait — xem lait
    vache marine — cá nược
    vaches grasses — thời kỳ thịnh vượng
    vaches maigres — thời kỳ túng thiếu

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực vache
/vaʃ/
vaches
/vaʃ/
Giống cái vache
/vaʃ/
vaches
/vaʃ/

vache

  1. (Thân mật) Ác lắm, nghiệt lắm.
    Il a été vache avec moi — lão ấy nghiệt với tôi lắm
  2. (Thân mật) Tuyệt, tuyệt vời.
    Une vache inscription — một câu khắc tuyệt vời
  3. (Thông tục) Hóc búa.
  4. (Thông tục) Không may.
    c’est vache ! — thật là không may!
  5. (Thông tục, từ cũ, nghĩa cũ) Đại lãn; uể oải.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]