Bước tới nội dung

voiding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɔɪ.diɳ/

Động từ

voiding

  1. hiện tại phân từ của void

Chia động từ

Danh từ

voiding /ˈvɔɪ.diɳ/

  1. Sự bài tiết.
  2. Phân, chất bài tiết.

Tham khảo