waiting

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

waiting /ˈweɪ.tiɳ/

  1. Sự đợi, sự chờ; thời gian đợi.
  2. Sự hầu bàn.

Động từ[sửa]

waiting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của wait.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

waiting /ˈweɪ.tiɳ/

  1. Đợi, chờ.
  2. Hầu bàn.

Tham khảo[sửa]