waterproof
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɔ.tɜː.ˌpruːf/
Tính từ
waterproof /ˈwɔ.tɜː.ˌpruːf/
Danh từ
waterproof /ˈwɔ.tɜː.ˌpruːf/
Ngoại động từ
waterproof ngoại động từ /ˈwɔ.tɜː.ˌpruːf/
Chia động từ
waterproof
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “waterproof”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /wa.tɛʁ.pʁuf/
Tính từ
waterproof kđ /wa.tɛʁ.pʁuf/
Danh từ
waterproof gđ kđ /wa.tɛʁ.pʁuf/
- Áo mưa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “waterproof”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)