Bước tới nội dung

wavering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈweɪ.vɜ.ːiɳ/

Động từ

wavering

  1. hiện tại phân từ của waver

Chia động từ

Tính từ

wavering /ˈweɪ.vɜ.ːiɳ/

  1. Rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói).
  2. (Quân sự) Nao núng, núng thế.
  3. (Nghĩa bóng) Lung lay, do dự, lưỡng lự; dao động.

Tham khảo