wavering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈweɪ.vɜ.ːiɳ/
Động từ
wavering
Chia động từ
waver
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to waver | |||||
| Phân từ hiện tại | wavering | |||||
| Phân từ quá khứ | wavered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | waver | waver hoặc waverest¹ | wavers hoặc wavereth¹ | waver | waver | waver |
| Quá khứ | wavered | wavered hoặc waveredst¹ | wavered | wavered | wavered | wavered |
| Tương lai | will/shall² waver | will/shall waver hoặc wilt/shalt¹ waver | will/shall waver | will/shall waver | will/shall waver | will/shall waver |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | waver | waver hoặc waverest¹ | waver | waver | waver | waver |
| Quá khứ | wavered | wavered | wavered | wavered | wavered | wavered |
| Tương lai | were to waver hoặc should waver | were to waver hoặc should waver | were to waver hoặc should waver | were to waver hoặc should waver | were to waver hoặc should waver | were to waver hoặc should waver |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | waver | — | let’s waver | waver | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
wavering /ˈweɪ.vɜ.ːiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wavering”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)