Bước tới nội dung

weekend

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwik.ˌɛnd/
Hoa Kỳ

Danh từ

weekend /ˈwik.ˌɛnd/

  1. Cuối tuần (thứ bảy và chủ nhật).

Ghi chú sử dụng

  • (Anh Anh, Úc Úc, New Zealand New Zealand):
    at the weekend — vào cuối tuần.
  • (Hoa Kỳ Mỹ,  Canada):
    on the weekend — vào cuối tuần.

Động từ

weekend (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn weekends, phân từ hiện tại weekending, quá khứ đơn và phân từ quá khứ weekended)

  1. Đi nghỉ cuối tuần, đi thăm cuối tuần.

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ

Chia động từ

Tham khảo