Bước tới nội dung

wheeled

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

wheeled

  1. Quá khứphân từ quá khứ của wheel

Chia động từ

Tính từ

wheeled /ˈʍild/

  1. bánh xe.

Tham khảo