wintering

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

wintering

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của winter.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

wintering /ˈwɪn.tɜ.ːiɳ/

  1. Sự trú đông, sự đưa đi tránh rét.
  2. Sự qua đông.

Tham khảo[sửa]