wintering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪn.tɜ.ːiɳ/
Động từ
wintering
Chia động từ
winter
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to winter | |||||
| Phân từ hiện tại | wintering | |||||
| Phân từ quá khứ | wintered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | winter | winter hoặc winterest¹ | winters hoặc wintereth¹ | winter | winter | winter |
| Quá khứ | wintered | wintered hoặc winteredst¹ | wintered | wintered | wintered | wintered |
| Tương lai | will/shall² winter | will/shall winter hoặc wilt/shalt¹ winter | will/shall winter | will/shall winter | will/shall winter | will/shall winter |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | winter | winter hoặc winterest¹ | winter | winter | winter | winter |
| Quá khứ | wintered | wintered | wintered | wintered | wintered | wintered |
| Tương lai | were to winter hoặc should winter | were to winter hoặc should winter | were to winter hoặc should winter | were to winter hoặc should winter | were to winter hoặc should winter | were to winter hoặc should winter |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | winter | — | let’s winter | winter | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
wintering /ˈwɪn.tɜ.ːiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wintering”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)