Bước tới nội dung

worsted

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

worsted

  1. Quá khứphân từ quá khứ của worst

Chia động từ

Danh từ

worsted

  1. Sợi len xe.
  2. Vải len xe.

Tham khảo