yip
Giao diện
Tiếng Boghom
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
yip
- nước.
Tham khảo
- Shimizu, Kiyoshi. 1978. The Southern Bauchi group of Chadic languages: a survey report. (Africana Marburgensia: Sonderheft, 2.) Marburg/Lahn: Africana Marburgensia.
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjɪp/
Danh từ
yip /ˈjɪp/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) sự cãi lại.
Nội động từ
yip nội động từ /ˈjɪp/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) cãi lại.
Chia động từ
yip
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to yip | |||||
| Phân từ hiện tại | yipping | |||||
| Phân từ quá khứ | yipped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yip | yip hoặc yippest¹ | yips hoặc yippeth¹ | yip | yip | yip |
| Quá khứ | yipped | yipped hoặc yippedst¹ | yipped | yipped | yipped | yipped |
| Tương lai | will/shall² yip | will/shall yip hoặc wilt/shalt¹ yip | will/shall yip | will/shall yip | will/shall yip | will/shall yip |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yip | yip hoặc yippest¹ | yip | yip | yip | yip |
| Quá khứ | yipped | yipped | yipped | yipped | yipped | yipped |
| Tương lai | were to yip hoặc should yip | were to yip hoặc should yip | were to yip hoặc should yip | were to yip hoặc should yip | were to yip hoặc should yip | were to yip hoặc should yip |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | yip | — | let’s yip | yip | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yip”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Mangas
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
yip
- nước.
Tham khảo
- Blench, Roger, Bulkaam, Michael. 2020. An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria.
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Boghom
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Boghom
- Danh từ tiếng Boghom
- Mục từ tiếng Anh
- Nội động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Mangas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mangas
- Danh từ tiếng Mangas