commune
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
commune /kə.ˈmjuːn/
[sửa] Nội động từ
commune nội động từ /kə.ˈmjuːn/
- Đàm luận; nói chuyện thân mật.
- friends commune together — bạn bè nói chuyện thân mật với nhau
- Gần gụi, thân thiết, cảm thông.
- to commune with nature — gần gụi với thiên nhiên
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể.
[sửa] Thành ngữ
- to commune with oneself: Trầm ngâm.
[sửa] Chia động từ
commune
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to commune | |||||
| Phân từ hiện tại | communing | |||||
| Phân từ quá khứ | communed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | commune | commune hoặc communest¹ | communes hoặc communeth¹ | commune | commune | commune |
| Quá khứ | communed | communed, hoặc communedst¹ | communed | communed | communed | communed |
| Tương lai | will/shall² commune | will/shall commune hoặc wilt/shalt¹ commune | will/shall commune | will/shall commune | will/shall commune | will/shall commune |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | commune | commune hoặc communest¹ | commune | commune | commune | commune |
| Quá khứ | communed | communed | communed | communed | communed | communed |
| Tương lai | were to commune hoặc should commune | were to commune hoặc should commune | were to commune hoặc should commune | were to commune hoặc should commune | were to commune hoặc should commune | were to commune hoặc should commune |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | commune | — | let’s commune | commune | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | commune /kɔ.myn/ |
communes /kɔ.myn/ |
| Giống cái | commune /kɔ.myn/ |
communes /kɔ.myn/ |
commune /kɔ.myn/
- Chung, công, công cộng.
- Intérêts communs — quyền lợi chung
- Terres communes — đất công
- Puits commun — giếng công cộng
- Le plus petit commun multiple — (toán học) bội số chung nhỏ nhất
- Giống.
- Paysage qui n'a rien de commun avec.. — phong cảnh không có gì giống với...
- Thông thường, thường thấy.
- Force peu commune — sức mạnh thường ít thấy
- Tầm thường.
- Manières communes — cử chỉ tầm thường
- D'un commun accord — xem accord.
- lieu commun — điều sáo
- nom commun — danh từ chung
- sens commun — xem sens
[sửa] Trái nghĩa
- Différent, distinct, individuel
- Original, particulier, personnel, singulier
- Distingué, exceptionnel, extraordinaire, rare, recherché, spécial
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| commune /kɔ.myn/ |
communes /kɔ.myn/ |
commune gđ /kɔ.myn/
- Hạng tầm thường.
- Hors du commun — ngoài hạng tầm thường, đặc biệt
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đại đa số; quần chúng.
- Le commun des hommes — đại đa số người ta
- (Số nhiều) Nhà dưới, nhà phụ (như bếp, chỗ người làm ở, nhà xe... ).
- en commun — chung
- Mettre ses ressources en commun — đưa tài sản để chung
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| commune /kɔ.myn/ |
communes /kɔ.myn/ |
commune gc /kɔ.myn/
- Xã.
- Công xã.
- Commune de Paris — Công xã Pari
- Commune populaire — công xã nhân dân (ở Trung Quốc)
- Chambre des communes — Hạ nghị viện (Anh)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)