smoke

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh


[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

smoke /ˈsmoʊk/

  1. Khói.
    a column of smoke — cột khói
    to end (go up) in smoke — tan thành mây khói (kế hoạch)
  2. Hơi thuốc.
    I must have a smoke — tôi phải rít một hơi thuốc mới được
  3. (Từ lóng) Điếu thuốc lá, điếu xì gà.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Nội động từ

smoke nội động từ /ˈsmoʊk/

  1. Bốc khói, lên khói, toả khói; bốc hơi.
    lamp is smoking — đèn bốc khói
  2. Hút thuốc.
    to smoke like a chimney — hút như hun khói cả ngày

[sửa] Ngoại động từ

smoke ngoại động từ /ˈsmoʊk/

  1. Làm ám khói; làm đen; làm có mùi khói.
    lamp smokes ceiling — đèn làm đen trần nhà
    the porridge is smoked — cháo có mùi khói
  2. Hun.
    to smoke insects — hun sâu bọ
  3. Hút thuốc.
    to smoke oneself ill (sick) — hút thuốc đến ốm người
    to smoke oneself into calmness — hút thuốc để trấn tĩnh tinh thần
  4. Nhận thấy, cảm thấy; ngờ ngợ (cái gì).
  5. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Khám phá, phát hiện.
  6. (Từ cổ,nghĩa cổ) Chế giễu.

[sửa] Thành ngữ

  • put that in your pipe and smoke it: Xem Pipe.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa