`

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]

Diacritico 13.png
` U+0060, `
GRAVE ACCENT
_
[U+005F]
Basic Latin a
[U+0061]

Ký tự[sửa]

`

  1. Một dấu huyền.
  2. (Ngôn ngữ học) Dùng để chỉ âm điệu thấp.

Tiếng Việt[sửa]

Ký tự[sửa]

`

  1. Một dấu phụ trong hệ chữ Latinh, được gọi là dấu huyền trong tiếng Việt và được tìm thấy trên À, à, , , , , È, è, , , Ì, ì, Ò, ò, , , , , Ù, ù, , , , .

Xem thêm[sửa]

  • ̀ (dạng ký tự kết hợp)
  • ̀ (dạng ký tự kết hợp, dùng trong ngôn ngữ học)
  • `