трепет

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

трепет

  1. (мелькая дрожь) [sự] run run, giần giật, run rẩ, rung nhẹ
  2. (подёргивание) [sự] co giật, giật mình, rùng mình
  3. (о биении сердца) trống ngực.
  4. (волнение) [cơn, niềm, sự] xúc động mạnh, hồi hộp, rạo rực, rộn rực, nao nao, xốn xang; перен. (проявление чего-л. ) [sự] giào giạt, rào rạt, xuất hiện, nảy ra.
    с трепетом — với niềm xúc động mạnh, trong lòng xốn xang (rạo rực, rộn rực, nao nao)
    приводить кого-л. в радостный трепет — làm ai rạo rực niềm hân hoan
  5. (страх) [nỗi] run sợ, sợ hãi, lo sợ, hoảng sợ, kinh hoàng, kinh hoảng.
    приходить в трепет — run sợ, sợ hãi, lo sợ, hoảng sợ, kinh hoàng, kinh hoảng

Tham khảo[sửa]