трепет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của трепет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trépet |
| khoa học | trepet |
| Anh | trepet |
| Đức | trepet |
| Việt | trepet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
трепет gđ
- (мелькая дрожь) [sự] run run, giần giật, run rẩ, rung nhẹ
- (подёргивание) [sự] co giật, giật mình, rùng mình
- (о биении сердца) trống ngực.
- (волнение) [cơn, niềm, sự] xúc động mạnh, hồi hộp, rạo rực, rộn rực, nao nao, xốn xang; перен. (проявление чего-л. ) [sự] giào giạt, rào rạt, xuất hiện, nảy ra.
- с трепетом — với niềm xúc động mạnh, trong lòng xốn xang (rạo rực, rộn rực, nao nao)
- приводить кого-л. в радостный трепет — làm ai rạo rực niềm hân hoan
- (страх) [nỗi] run sợ, sợ hãi, lo sợ, hoảng sợ, kinh hoàng, kinh hoảng.
- приходить в трепет — run sợ, sợ hãi, lo sợ, hoảng sợ, kinh hoàng, kinh hoảng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “трепет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)