тут

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Phó từ[sửa]

тут

  1. (о месте) ở đây, ở đó, ở chỗ này, đến đây, đến đó, đến chỗ này.
  2. (о времени) khi ấy, lúc ấy, lúc đó, lúc bấy giơ
  3. (в этом случае) trong trường hợp đó
  4. (в этом) trong vấn đề ấy, trong việc đó.
    тут же — ngay lúc đó, ngay tức thì, ngay tức khắc
    он тут как тут! — vừa nhắc tới thì nó đã đến ngay!
    и всё тут! — thế là hết chuyện!, đến đây là hết!

Tham khảo[sửa]