Bước tới nội dung

тут

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bashkir

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

тут

  1. rỉ sét
  2. dâu tằm.

Tiếng Chuvash

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

тут

  1. dâu tằm.

Tiếng Karachay-Balkar

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

тут

  1. dâu tằm.

Tiếng Kumyk

[sửa]

Danh từ

тут (tut)

  1. dâu tằm.

Biến cách

Biến cách của тут (tut)
số ít số nhiều
danh cách тут (tut) тутлар (tutlar)
đối cách тутну (tutnu) тутланы (tutlanı)
dữ cách тутгъа (tutğa) тутлагъа (tutlağa)
định vị cách тутда (tutda) тутларда (tutlarda)
ly cách тутдан (tutdan) тутлардан (tutlardan)
sinh cách тутну (tutnu) тутланы (tutlanı)
Dạng sở hữu của тут (tut)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách тутум (tutum) тутларым (tutlarım)
đối cách тутумну (tutumnu) тутларымны (tutlarımnı)
dữ cách тутумгъа (tutumğa) тутларыма (tutlarıma)
định vị cách тутумда (tutumda) тутларымда (tutlarımda)
ly cách тутумдан (tutumdan) тутларымдан (tutlarımdan)
sinh cách тутумну (tutumnu) тутларымны (tutlarımnı)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách тутубуз (tutubuz) тутларыбыз (tutlarıbız)
đối cách тутубузну (tutubuznu) тутларыбызны (tutlarıbıznı)
dữ cách тутубузгъа (tutubuzğa) тутларыбызгъа (tutlarıbızğa)
định vị cách тутубузда (tutubuzda) тутларыбызда (tutlarıbızda)
ly cách тутубуздан (tutubuzdan) тутларыбыздан (tutlarıbızdan)
sinh cách тутубузну (tutubuznu) тутларыбызны (tutlarıbıznı)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách тутунгъ (tutunğ) тутларынгъ (tutlarınğ)
đối cách тутунгъну (tutunğnu) тутларынгъны (tutlarınğnı)
dữ cách тутунгъа (tutunğa) тутларынгъа (tutlarınğa)
định vị cách тутунгъда (tutunğda) тутларынгъда (tutlarınğda)
ly cách тутунгъдан (tutunğdan) тутларынгъдан (tutlarınğdan)
sinh cách тутунгъну (tutunğnu) тутларынгъны (tutlarınğnı)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách тутугъуз (tutuğuz) тутларыгъыз (tutlarığız)
đối cách тутугъузну (tutuğuznu) тутларыгъызны (tutlarığıznı)
dữ cách тутугъузгъа (tutuğuzğa) тутларыгъызгъа (tutlarığızğa)
định vị cách тутугъузда (tutuğuzda) тутларыгъызда (tutlarığızda)
ly cách тутугъуздан (tutuğuzdan) тутларыбыздан (tutlarıbızdan)
sinh cách тутугъузну (tutuğuznu) тутларыгъызны (tutlarığıznı)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách туту (tutu) тутлары (tutları)
đối cách тутун (tutun) тутларын (tutların)
dữ cách тутуна (tutuna) тутларына (tutlarına)
định vị cách тутунда (tutunda) тутларында (tutlarında)
ly cách тутундан (tutundan) тутларындан (tutlarından)
sinh cách тутуну (tutunu) тутларыны (tutlarını)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database.

Tiếng Nga

[sửa]

Phó từ

тут

  1. (о месте) ở đây, ở đó, ở chỗ này, đến đây, đến đó, đến chỗ này.
  2. (о времени) khi ấy, lúc ấy, lúc đó, lúc bấy giơ
  3. (в этом случае) trong trường hợp đó
  4. (в этом) trong vấn đề ấy, trong việc đó.
    тут же — ngay lúc đó, ngay tức thì, ngay tức khắc
    он тут как тут! — vừa nhắc tới thì nó đã đến ngay!
    и всё тут! — thế là hết chuyện!, đến đây là hết!

Tham khảo

Tiếng Nogai

[sửa]

Danh từ

тут (tut)

  1. dâu tằm.

Tham khảo

  • N. A Baskakov (1956) “тут”, trong Russko-Nogajskij slovarʹ [Từ điển Nga-Nogai], Moskva: Gosudarstvennoje Izdatelʹstvo Inostrannyx i Nacionalʹnyx Slovarej

Tiếng Tajik

[sửa]
Dari توت
Ba Tư Iran
Tajik тут (tut)

Chuyển tự

Danh từ

тут

  1. dâu tằm.

Tiếng Tatar Siberia

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

тут

  1. dâu tằm.

Tiếng Tuva

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

тут

  1. dâu tằm.

Động từ

тут

  1. giữ.