他
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 他 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Hangul: 타
- Chữ Latinh:
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
他
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 他 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰəː˧˧ tʰɛ̤˨˩ tʰa̤ː˨˩ tʰaː˧˧ ɗa̤ː˨˩ | tʰəː˧˥ tʰɛ˧˧ tʰaː˧˧ tʰaː˧˥ ɗaː˧˧ | tʰəː˧˧ tʰɛ˨˩ tʰaː˨˩ tʰaː˧˧ ɗaː˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰəː˧˥ tʰɛ˧˧ tʰaː˧˧ tʰaː˧˥ ɗaː˧˧ | tʰəː˧˥˧ tʰɛ˧˧ tʰaː˧˧ tʰaː˧˥˧ ɗaː˧˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 5 nét
- Chữ Hán bộ 人 + 3 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại