俻
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 俻 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: bèi (bei4)
- Phiên âm Hán-Việt: bị
- Chữ Hangul: 기
Tiếng Quan Thoại
Động từ
俻
- Chuẩn bị
- Cung cấp, trang bị
- Sắp xếp vào trật tự,
- Hoàn thiện
Danh từ
俻
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 俻 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓḭʔ˨˩ | ɓḭ˨˨ | ɓi˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓi˨˨ | ɓḭ˨˨ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 10 nét
- Chữ Hán bộ 人 + 8 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quan Thoại