Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+4FFB, 俻
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-4FFB

[U+4FFA]
CJK Unified Ideographs
[U+4FFC]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Động từ

  1. Chuẩn bị
  2. Cung cấp, trang bị
  3. Sắp xếp vào trật tự,
  4. Hoàn thiện

Danh từ

  1. Tính chất hoàn toàn, tính đầy đủ, tính trọn vẹn, tính hoàn thiện, tính hoàn hảo.

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

bị

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɓḭʔ˨˩ɓḭ˨˨ɓi˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɓi˨˨ɓḭ˨˨