垓
Giao diện
Xem thêm: 陔
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]垓 (bộ thủ Khang Hi 32, 土+6, 9 nét, Thương Hiệt 土卜女人 (GYVO), tứ giác hiệu mã 40182, hình thái ⿰土亥)
| ||||||||
垓 (bộ thủ Khang Hi 32, 土+6, 9 nét, Thương Hiệt 土卜女人 (GYVO), tứ giác hiệu mã 40182, hình thái ⿰土亥)