姥
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 姥 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
姥
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 姥 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| məʔəw˧˥ laʔaw˧˥ maw˧˥ moʔo˧˥ mṵʔ˨˩ | məw˧˩˨ laːw˧˩˨ ma̰w˩˧ mo˧˩˨ mṵ˨˨ | məw˨˩˦ laːw˨˩˦ maw˧˥ mo˨˩˦ mu˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| mə̰w˩˧ la̰ːw˩˧ maw˩˩ mo̰˩˧ mu˨˨ | məw˧˩ laːw˧˩ maw˩˩ mo˧˩ mṵ˨˨ | mə̰w˨˨ la̰ːw˨˨ ma̰w˩˧ mo̰˨˨ mṵ˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 9 nét
- Chữ Hán bộ 女 + 6 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại