店
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 店 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
店
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 店 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗem˧˧ ɗiəm˧˥ ɗiə̰ʔm˨˩ sɔm˧˥ tiə̰ʔm˨˩ ɗaːm˧˥ | ɗem˧˥ ɗiə̰m˩˧ ɗiə̰m˨˨ sɔ̰m˩˧ tiə̰m˨˨ ɗa̰ːm˩˧ | ɗem˧˧ ɗiəm˧˥ ɗiəm˨˩˨ sɔm˧˥ tiəm˨˩˨ ɗaːm˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗem˧˥ ɗiəm˩˩ ɗiəm˨˨ sɔm˩˩ tiəm˨˨ ɗaːm˩˩ | ɗem˧˥ ɗiəm˩˩ ɗiə̰m˨˨ sɔm˩˩ tiə̰m˨˨ ɗaːm˩˩ | ɗem˧˥˧ ɗiə̰m˩˧ ɗiə̰m˨˨ sɔ̰m˩˧ tiə̰m˨˨ ɗa̰ːm˩˧ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 8 nét
- Chữ Hán bộ 广 + 5 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại