柑
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 柑 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 감, 검
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
柑
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 柑 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kiə̤m˨˩ kaːm˧˧ kṳm˨˩ | kiəm˧˧ kaːm˧˥ kum˧˧ | kiəm˨˩ kaːm˧˧ kum˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kiəm˧˧ kaːm˧˥ kum˧˧ | kiəm˧˧ kaːm˧˥˧ kum˧˧ | ||