Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+690E, 椎
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-690E

[U+690D]
CJK Unified Ideographs
[U+690F]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 75, +8, 12 nét, Thương Hiệt 木人土 (DOG), tứ giác hiệu mã 40914, hình thái)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 536, ký tự 11
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 15024
  • Dae Jaweon: tr. 924, ký tự 1
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1233, ký tự 10
  • Dữ liệu Unihan: U+690E

Tiếng Nhật

[sửa]

Kanji

[sửa]

(Jōyō kanji)

  1. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.

Âm đọc

[sửa]
  • Go-on: すい (sui); ずい (zui)づい (dui, historical)
  • Kan-on: すい (sui); つい (tsui, Jōyō)つい (tui, historical)
  • Kun: つち (tsuchi, ); うつ (utsu, 椎つ); しい (shī, )しひ (sifi, , historical)

Từ ghép

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]
Kanji trong mục từ này
しい
Lớp: S
kun'yomi
 シイ trên Wikipedia tiếng Nhật 

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(しい) hoặc (シイ) (shī) しひ (sifi)?

  1. chinquapin, một cây thuộc chi Castanopsis

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  1. Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
  2. Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN