Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
U+6985, 榅
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6985

[U+6984]
CJK Unified Ideographs
[U+6986]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 75, +9, 13 nét, Thương Hiệt 木日月廿 (DABT), tứ giác hiệu mã 46912, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 542, ký tự 19
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1249, ký tự 5
  • Dữ liệu Unihan: U+6985