榅
Giao diện
Xem thêm: 榲
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]榅 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+9, 13 nét, Thương Hiệt 木日月廿 (DABT), tứ giác hiệu mã 46912, hình thái ⿰木昷)
| ||||||||
榅 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+9, 13 nét, Thương Hiệt 木日月廿 (DABT), tứ giác hiệu mã 46912, hình thái ⿰木昷)