溷
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 溷 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: hùn (hun4)
- Phiên âm Hán-Việt: hỗn
- Chữ Hangul: 혼
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
溷
- Nhà xí (ở doanh trại, bệnh viện, nhà tù).
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 溷 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hoʔon˧˥ | hoŋ˧˩˨ | hoŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ho̰n˩˧ | hon˧˩ | ho̰n˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Chữ Hán 13 nét
- Chữ Hán bộ 水 + 10 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại