漯
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]漯 (bộ thủ Khang Hi 85, 水+11, 14 nét, Thương Hiệt 水田女火 (EWVF), tứ giác hiệu mã 36193, hình thái ⿰氵累)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]漯: Âm Hán Nôm: ,
- Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]漯
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Âm đọc
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| giản. và phồn. |
漯 | |
|---|---|---|
Từ nguyên 1
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄌㄨㄛˋ
- Quảng Đông (Việt bính): lok3
- Ngô
- (Northern): 8loq
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄌㄨㄛˋ
- Bính âm thông dụng: luò
- Wade–Giles: lo4
- Yale: lwò
- Quốc ngữ La Mã tự: luoh
- Palladius: ло (lo)
- IPA Hán học (ghi chú): /lu̯ɔ⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: lok3
- Yale: lok
- Bính âm tiếng Quảng Đông: lok8
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: log3
- IPA Hán học (ghi chú): /lɔːk̚³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Ngô
Định nghĩa
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:headword tại dòng 957: attempt to concatenate field 'pos_category' (a boolean value).
- chỉ dùng với 漯河
Từ nguyên 2
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄊㄚˋ
- Quảng Đông (Việt bính): taap3
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄊㄚˋ
- Bính âm thông dụng: tà
- Wade–Giles: tʻa4
- Yale: tà
- Quốc ngữ La Mã tự: tah
- Palladius: та (ta)
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰä⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: taap3
- Yale: taap
- Bính âm tiếng Quảng Đông: taap8
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: tab3
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰaːp̚³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
Định nghĩa
[sửa]漯
Từ nguyên 3
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 漯 – xem 濕. (Ký tự này là dạng giản thể của 濕). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Vietnamese Han characters with unconfirmed readings
- Mục từ chữ Nôm
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Việt
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Nhật
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc on là とう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc on là るい
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Ngô
- Hanzi tiếng Trung Quốc
- Hanzi tiếng Quan Thoại
- Hanzi tiếng Quảng Đông
- Hanzi tiếng Ngô
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 漯 tiếng Trung Quốc
- Chữ Hán tiếng Trung Quốc
- zh:giản thể