竹
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 竹 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Từ nguyên
| Sự tiến hóa của chữ 竹 | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thương | Tây Chu | Chiến Quốc | Thuyết văn giải tự (biên soạn vào thời Hán) | Lục thư thông (biên soạn vào thời Minh) | |||
| Kim văn | Giáp cốt văn | Kim văn | Kim văn | Thẻ tre và lụa thời Sở | Thẻ tre thời Tần | Tiểu triện | Sao chép văn tự cổ |
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
竹
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 竹 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨuk˧˥ | tʂṵk˩˧ | tʂuk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂuk˩˩ | tʂṵk˩˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 6 nét
- Chữ Hán bộ 竹 + 0 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại