绔
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 绔 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
绔
- Quần.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 绔 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xo˧˥ | kʰo̰˩˧ | kʰo˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xo˩˩ | xo̰˩˧ | ||
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Chữ Hán 9 nét
- Chữ Hán bộ 纟 + 6 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại