Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+8331, 茱
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8331

[U+8330]
CJK Unified Ideographs
[U+8332]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +6, 12 nét, Thương Hiệt 廿竹十木 (THJD), tứ giác hiệu mã 44904, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1028, ký tự 28
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 30910
  • Dae Jaweon: tr. 1487, ký tự 23
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3204, ký tự 11
  • Dữ liệu Unihan: U+8331

Tiếng Nhật

[sửa]

Kanji

[sửa]

(Hyōgai kanji)

  1. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.

Âm đọc

[sửa]
  • On (unclassified): しゅ (shu)
  • Kun: ぐみ (gumi)